〜をください – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Cho tôi… (khi mua, gọi món)
| Ý nghĩa | Cho tôi… (khi mua, gọi món) |
| Cách ghép | N(+ số lượng) + をください |
| Lưu ý | Nhờ người khác làm gì thì dùng V-てください. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
このりんごを三つください。Cho tôi ba quả táo này.
水をください。Cho tôi nước.
Bài tập nhanh
すみません、コーヒー( )ください。
が ・ に ・ へ ・ を
Xem đáp án
を — すみません、コーヒーをください。