〜てください – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Hãy… / Xin vui lòng… (nhờ, yêu cầu)
| Ý nghĩa | Hãy… / Xin vui lòng… (nhờ, yêu cầu) |
| Cách ghép | V-て + ください |
| Lưu ý | Lịch sự hơn: 〜てくださいませんか. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
ここに名前を書いてください。Xin hãy viết tên vào đây.
ゆっくり話してください。Xin hãy nói chậm thôi.
Bài tập nhanh
もう一度言っ( )ください。
た ・ て ・ で ・ に
Xem đáp án
て — もう一度言ってください。