〜から (lý do) – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Vì… nên…
| Ý nghĩa | Vì… nên… |
| Cách ghép | Câu (lý do) + から、câu (kết quả) |
| Lưu ý | Trả lời どうして…か: 〜からです. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
時間がないから、タクシーで行きます。Vì không có thời gian nên tôi đi taxi.
A「どうして食べないんですか。」B「おなかがいっぱいだからです。」A: Sao bạn không ăn? B: Vì tôi no rồi.
Bài tập nhanh
雨が降っている( )、出かけません。
から ・ に ・ まで ・ を
Xem đáp án
から — 雨が降っているから、出かけません。