Kanji 塀
Nghĩa: tường rào · JLPT N1 · 12 nét
塀
| Hán Việt | – |
| Nghĩa | tường rào |
| Âm On (音読み) | ヘイ・ベイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 塀 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
塀 へいtường rào
板塀 いたべいhàng rào gỗ
Nghĩa: tường rào · JLPT N1 · 12 nét
| Hán Việt | – |
| Nghĩa | tường rào |
| Âm On (音読み) | ヘイ・ベイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: