Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 隠

Kanji – âm Hán Việt ẨN

Nghĩa: che giấu, ẩn · JLPT N1 · 14 nét

Hán ViệtẨN
Nghĩache giấu, ẩn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 隠 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

giấu
ẩn cư, nghỉ hưu

Từ vựng JLPT có chữ 隠

giấu, che giấu · N3
ẩn nấp, trốn, bị che khuất · N3
nghỉ hưu ẩn dật; người về hưu · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.