Kanji 瑛 – âm Hán Việt ANH
Nghĩa: ánh ngọc, pha lê · JLPT N1 · 12 nét
瑛
| Hán Việt | ANH |
| Nghĩa | ánh ngọc, pha lê |
| Âm On (音読み) | エイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 瑛 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
瑛 えいánh ngọc (dùng trong tên người)