Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 凹

Kanji – âm Hán Việt AO

Nghĩa: lõm · JLPT N1 · 5 nét

Hán ViệtAO
Nghĩalõm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 凹 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

lồi lõm
lõm xuống; nản lòng

Từ vựng JLPT có chữ 凹

lồi lõm, gồ ghề · N2
bị lõm, móp; nản lòng, xuống tinh thần · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.