Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 圧

Kanji – âm Hán Việt ÁP

Nghĩa: áp lực, ép · JLPT N2 · 5 nét

Hán ViệtÁP
Nghĩaáp lực, ép
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 圧 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

áp lực
huyết áp

Từ vựng JLPT có chữ 圧

nén, ép, thu nhỏ · N2
khí áp, áp suất không khí · N2
huyết áp · N2
áp lực, sức ép · N1
áp đảo · N1
áp bức, chèn ép; sức ép · N1
áp bức, đàn áp · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.