Kanji 畔 – âm Hán Việt BẠN
Nghĩa: bờ (ruộng, hồ) · JLPT N1 · 10 nét
畔
| Hán Việt | BẠN |
| Nghĩa | bờ (ruộng, hồ) |
| Âm On (音読み) | ハン |
| Âm Kun (訓読み) | あぜ・くろ・ほとり |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 畔 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
湖畔 こはんbờ hồ
河畔 かはんbờ sông