Kanji 泡 – âm Hán Việt BÀO
Nghĩa: bọt · JLPT N1 · 8 nét
泡
| Hán Việt | BÀO |
| Nghĩa | bọt |
| Âm On (音読み) | ホウ |
| Âm Kun (訓読み) | あわ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 泡 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
泡 あわbọt
気泡 きほうbọt khí
Nghĩa: bọt · JLPT N1 · 8 nét
| Hán Việt | BÀO |
| Nghĩa | bọt |
| Âm On (音読み) | ホウ |
| Âm Kun (訓読み) | あわ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: