Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 閉

Kanji – âm Hán Việt BẾ

Nghĩa: đóng · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtBẾ
Nghĩađóng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 閉 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

đóng
nhắm, đóng

Từ vựng JLPT có chữ 閉

đóng (cửa...) · N5
(cửa, cái gì) đóng lại · N5
đóng, nhắm (mắt), gập (sách) · N3
bế mạc (hội nghị) · N2
đóng cửa, phong tỏa · N1
bó tay, chịu không nổi, ngán ngẩm · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.