Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 表

Kanji – âm Hán Việt BIỂU

Nghĩa: bề mặt, bảng, biểu hiện · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtBIỂU
Nghĩabề mặt, bảng, biểu hiện
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 表 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

bảng biểu
phát biểu

Từ vựng JLPT có chữ 表

công bố, phát biểu, thuyết trình · N3
đại diện, đại biểu · N3
hiển thị, biểu thị · N3
biểu hiện, diễn đạt · N3
nét mặt, vẻ mặt · N3
bề mặt, bên ngoài · N3
biểu thị, thể hiện · N3
công bố, công khai · N2
bìa sách · N2
biểu đồ, đồ thị · N2
bảng giờ tàu xe, lịch chạy · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.