Kanji 丙 – âm Hán Việt BÍNH
Nghĩa: can Bính; hạng ba · JLPT N1 · 5 nét
丙
| Hán Việt | BÍNH |
| Nghĩa | can Bính; hạng ba |
| Âm On (音読み) | ヘイ |
| Âm Kun (訓読み) | ひのえ |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 丙 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
甲乙丙 こうおつへいgiáp, ất, bính
丙午 ひのえうまnăm Bính Ngọ