Kanji 袈 – âm Hán Việt CA
Nghĩa: áo cà sa · JLPT N1 · 11 nét
袈
| Hán Việt | CA |
| Nghĩa | áo cà sa |
| Âm On (音読み) | ケ・カ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 袈 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
袈裟 けさáo cà sa
Nghĩa: áo cà sa · JLPT N1 · 11 nét
| Hán Việt | CA |
| Nghĩa | áo cà sa |
| Âm On (音読み) | ケ・カ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: