Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 近

Kanji – âm Hán Việt CẬN

Nghĩa: gần · JLPT N4 · 7 nét

Hán ViệtCẬN
Nghĩagần
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 近 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

gần
gần đây

Từ vựng JLPT có chữ 近

gần đây, vùng lân cận · N5
gần · N5
gần đây · N4
hàng xóm, khu lân cận · N4
cận đại, thời hiện đại · N3
gần đây, dạo này · N3
cận thị · N3
vùng lân cận, gần đây · N2
tiếp cận, đến gần · N2
sắp tới, chẳng bao lâu nữa · N2
đến gần, lại gần · N2
đưa lại gần, để gần · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.