Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 拘

Kanji – âm Hán Việt CÂU

Nghĩa: câu thúc, giữ · JLPT N1 · 8 nét

Hán ViệtCÂU
Nghĩacâu thúc, giữ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 拘 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

câu thúc, ràng buộc
câu nệ, kỹ tính

Từ vựng JLPT có chữ 拘

trói buộc, ràng buộc, giam giữ · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.