Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 質

Kanji – âm Hán Việt CHẤT

Nghĩa: chất lượng, bản chất · JLPT N4 · 15 nét

Hán ViệtCHẤT
Nghĩachất lượng, bản chất
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 質 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

câu hỏi
chất lượng

Từ vựng JLPT có chữ 質

câu hỏi · N5
vật chất · N3
tính chất, bản tính · N3
tố chất, năng khiếu · N2
địa chất · N2
bản chất · N1
chất lượng (sản phẩm) · N1
con tin · N1
tính khí, khí chất · N1
chất vấn, hỏi đáp · N1
chất lượng tốt · N1
giản dị, đạm bạc, tằn tiện · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.