Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 制

Kanji – âm Hán Việt CHẾ

Nghĩa: chế độ, chế ngự · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtCHẾ
Nghĩachế độ, chế ngự
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 制 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

chế độ
đồng phục

Từ vựng JLPT có chữ 制

hạn chế, giới hạn · N3
chế độ · N3
quy chế, sự hạn chế, điều tiết · N3
sáng tác, sản xuất (tác phẩm nghệ thuật, phim…) · N2
thể chế, chế độ, cơ cấu · N2
chuyên chế, độc đoán · N2
cưỡng chế, bắt buộc · N1
đồng phục · N1
kiềm chế, hạn chế · N1
kiểm soát, quản lý (chặt chẽ) · N1
ban hành, chế định (luật) · N1
hạn chế, ràng buộc · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.