Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 政

Kanji – âm Hán Việt CHÍNH

Nghĩa: chính trị · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtCHÍNH
Nghĩachính trị
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 政 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

chính trị
chính phủ

Từ vựng JLPT có chữ 政

chính trị · N4
chính phủ · N3
chính đảng, đảng phái chính trị · N2
chính sách · N1
chính quyền · N1
hành chính · N1
tài chính (nhà nước, tổ chức) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.