Kanji 政 – âm Hán Việt CHÍNH
Nghĩa: chính trị · JLPT N3 · 9 nét
政
| Hán Việt | CHÍNH |
| Nghĩa | chính trị |
| Âm On (音読み) | セイ・ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | まつりごと・まん |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 政 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
政治 せいじchính trị
政府 せいふchính phủ
Từ vựng JLPT có chữ 政
政治 せいじchính trị · N4
政府 せいふchính phủ · N3
政党 せいとうchính đảng, đảng phái chính trị · N2
政策 せいさくchính sách · N1
政権 せいけんchính quyền · N1
行政 ぎょうせいhành chính · N1
財政 ざいせいtài chính (nhà nước, tổ chức) · N1