Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 衆

Kanji – âm Hán Việt CHÚNG

Nghĩa: quần chúng, đông người · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtCHÚNG
Nghĩaquần chúng, đông người
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 衆 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

đại chúng
khán giả

Từ vựng JLPT có chữ 衆

công chúng · N2
đại chúng, quần chúng · N1
Hạ viện, Chúng nghị viện · N1
quần chúng, đám đông · N1
khán giả, quần chúng xem · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.