Kanji 姫 – âm Hán Việt CƠ
Nghĩa: công chúa · JLPT N1 · 10 nét
姫
| Hán Việt | CƠ |
| Nghĩa | công chúa |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | ひめ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 姫 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
姫 ひめcông chúa
お姫様 おひめさまcông chúa