Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 供

Kanji – âm Hán Việt CUNG

Nghĩa: cung cấp, dâng, đi theo · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtCUNG
Nghĩacung cấp, dâng, đi theo
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 供 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

trẻ em
cung cấp

Từ vựng JLPT có chữ 供

trẻ con, con cái · N5
sự cung cấp, cung ứng · N3
cung cấp; tài trợ (chương trình) · N1
đi cùng, tháp tùng; người tùy tùng · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.