Kanji 弓 – âm Hán Việt CUNG
Nghĩa: cây cung · JLPT N1 · 3 nét
弓
| Hán Việt | CUNG |
| Nghĩa | cây cung |
| Âm On (音読み) | キュウ |
| Âm Kun (訓読み) | ゆみ |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 弓 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
弓 ゆみcây cung
弓道 きゅうどうcung đạo (bắn cung)