Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 黛

Kanji – âm Hán Việt ĐẠI

Nghĩa: chì kẻ lông mày · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtĐẠI
Nghĩachì kẻ lông mày
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 黛 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

chì kẻ lông mày
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.