Kanji 黛 – âm Hán Việt ĐẠI
Nghĩa: chì kẻ lông mày · JLPT N1 · 16 nét
黛
| Hán Việt | ĐẠI |
| Nghĩa | chì kẻ lông mày |
| Âm On (音読み) | タイ |
| Âm Kun (訓読み) | まゆずみ |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 黛 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
黛 まゆずみchì kẻ lông mày