Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 胆

Kanji – âm Hán Việt ĐẢM

Nghĩa: mật; can đảm · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtĐẢM
Nghĩamật; can đảm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 胆 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

táo bạo, gan dạ
nản lòng, thất vọng

Từ vựng JLPT có chữ 胆

táo bạo, gan dạ · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.