Kanji 壇 – âm Hán Việt ĐÀN
Nghĩa: bục, đàn · JLPT N1 · 16 nét
壇
| Hán Việt | ĐÀN |
| Nghĩa | bục, đàn |
| Âm On (音読み) | ダン・タン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 壇 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
花壇 かだんbồn hoa
文壇 ぶんだんvăn đàn
Từ vựng JLPT có chữ 壇
花壇 かだんbồn hoa, luống hoa · N1