Kanji 党 – âm Hán Việt ĐẢNG
Nghĩa: đảng, phe phái · JLPT N2 · 10 nét
党
| Hán Việt | ĐẢNG |
| Nghĩa | đảng, phe phái |
| Âm On (音読み) | トウ |
| Âm Kun (訓読み) | なかま・むら |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 党 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
政党 せいとうchính đảng
与党 よとうđảng cầm quyền
Từ vựng JLPT có chữ 党
野党 やとうđảng đối lập · N3
政党 せいとうchính đảng, đảng phái chính trị · N2
与党 よとうđảng cầm quyền · N1