Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 等

Kanji – âm Hán Việt ĐẲNG

Nghĩa: v.v., bằng nhau, hạng · JLPT N3 · 12 nét

Hán ViệtĐẲNG
Nghĩav.v., bằng nhau, hạng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 等 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

bình đẳng
bằng nhau

Từ vựng JLPT có chữ 等

trường trung học phổ thông · N4
bình đẳng · N3
bằng nhau, ngang nhau · N3
hảo hạng, thượng hạng · N3
cao cấp, bậc cao · N2
hạng ~, giải ~ (vd: 一等) · N2
những ~, các ~ (số nhiều, vd: 彼ら) · N2
chia đều · N2
trường trung học phổ thông (cấp 3) · N2
đồng đẳng, ngang hàng, tương đương · N1
bình đẳng, ngang hàng · N1
cấp bậc, hạng · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.