Kanji 遥 – âm Hán Việt DAO
Nghĩa: xa xôi · JLPT N1 · 12 nét
遥
| Hán Việt | DAO |
| Nghĩa | xa xôi |
| Âm On (音読み) | ヨウ |
| Âm Kun (訓読み) | はる(か) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 遥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
遥か はるかxa xôi; hơn hẳn
遥々 はるばるtừ nơi xa xôi
Từ vựng JLPT có chữ 遥
遥か はるかxa xôi, xa xăm; hơn hẳn · N1