Kanji 酉 – âm Hán Việt DẬU
Nghĩa: chi Dậu (gà) · JLPT N1 · 7 nét
酉
| Hán Việt | DẬU |
| Nghĩa | chi Dậu (gà) |
| Âm On (音読み) | ユウ |
| Âm Kun (訓読み) | とり |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 酉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
酉年 とりどしnăm Dậu
酉の市 とりのいちhội chợ ngày Dậu