Kanji 遺 – âm Hán Việt DI
Nghĩa: để lại, sót lại · JLPT N1 · 15 nét
遺
| Hán Việt | DI |
| Nghĩa | để lại, sót lại |
| Âm On (音読み) | イ・ユイ |
| Âm Kun (訓読み) | のこ(す) |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 遺 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
遺産 いさんdi sản
遺伝 いでんdi truyền
Từ vựng JLPT có chữ 遺
遺跡 いせきdi tích · N1