Kanji 彫 – âm Hán Việt ĐIÊU
Nghĩa: chạm khắc · JLPT N1 · 11 nét
彫
| Hán Việt | ĐIÊU |
| Nghĩa | chạm khắc |
| Âm On (音読み) | チョウ |
| Âm Kun (訓読み) | ほ(る)・ぼ(り) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 彫 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
彫刻 ちょうこくđiêu khắc
彫る ほるchạm, khắc
Từ vựng JLPT có chữ 彫
彫刻 ちょうこくđiêu khắc, chạm khắc · N2
彫る ほるkhắc, chạm, điêu khắc · N2