Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 彫

Kanji – âm Hán Việt ĐIÊU

Nghĩa: chạm khắc · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtĐIÊU
Nghĩachạm khắc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 彫 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

điêu khắc
chạm, khắc

Từ vựng JLPT có chữ 彫

điêu khắc, chạm khắc · N2
khắc, chạm, điêu khắc · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.