Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 愉

Kanji – âm Hán Việt DU

Nghĩa: vui vẻ · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtDU
Nghĩavui vẻ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 愉 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

vui vẻ
vui sướng

Từ vựng JLPT có chữ 愉

vui vẻ, thú vị, sảng khoái · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.