Kanji 蓉 – âm Hán Việt DUNG
Nghĩa: hoa phù dung, hoa sen · JLPT N1 · 13 nét
蓉
| Hán Việt | DUNG |
| Nghĩa | hoa phù dung, hoa sen |
| Âm On (音読み) | ヨウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 蓉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
芙蓉 ふようhoa phù dung