Kanji 鉛 – âm Hán Việt DUYÊN
Nghĩa: chì · JLPT N1 · 13 nét
鉛
| Hán Việt | DUYÊN |
| Nghĩa | chì |
| Âm On (音読み) | エン |
| Âm Kun (訓読み) | なまり |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鉛 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
鉛筆 えんぴつbút chì
鉛 なまりchì
Từ vựng JLPT có chữ 鉛
鉛筆 えんぴつbút chì · N5