Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 閲

Kanji – âm Hán Việt DUYỆT

Nghĩa: xem xét · JLPT N1 · 15 nét

Hán ViệtDUYỆT
Nghĩaxem xét
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 閲 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

đọc, xem (tài liệu)
kiểm duyệt

Từ vựng JLPT có chữ 閲

xem, đọc tham khảo (tài liệu); duyệt (web) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.