Kanji 漢 – âm Hán Việt HÁN
Nghĩa: Hán, Trung Quốc · JLPT N4 · 13 nét
漢
| Hán Việt | HÁN |
| Nghĩa | Hán, Trung Quốc |
| Âm On (音読み) | カン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Cách viết chữ 漢 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
漢字 かんじchữ Hán
漢語 かんごtừ Hán
Từ vựng JLPT có chữ 漢
漢字 かんじchữ Hán · N5
漢和 かんわHán – Nhật (vd: từ điển) · N2
漢語 かんごtừ Hán, từ gốc Hán · N1