Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 厚

Kanji – âm Hán Việt HẬU

Nghĩa: dày; hậu hĩnh · JLPT N2 · 9 nét

Hán ViệtHẬU
Nghĩadày; hậu hĩnh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 厚 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

dày
phúc lợi, y tế

Từ vựng JLPT có chữ 厚

dày; nồng hậu, ân cần · N5
trơ trẽn, mặt dày · N2
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.