Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 嬉

Kanji – âm Hán Việt HI

Nghĩa: vui · JLPT N1 · 15 nét

Hán ViệtHI
Nghĩavui
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 嬉 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

vui
hớn hở

Từ vựng JLPT có chữ 嬉

vui mừng, sung sướng · N4
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.