Kanji 莞 – âm Hán Việt HOÀN
Nghĩa: mỉm cười; cỏ cói · JLPT N1 · 10 nét
莞
| Hán Việt | HOÀN |
| Nghĩa | mỉm cười; cỏ cói |
| Âm On (音読み) | カン |
| Âm Kun (訓読み) | い |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 莞 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
莞爾 かんじmỉm cười