Kanji 佑 – âm Hán Việt HỰU
Nghĩa: giúp đỡ · JLPT N1 · 7 nét
佑
| Hán Việt | HỰU |
| Nghĩa | giúp đỡ |
| Âm On (音読み) | ユウ・ウ |
| Âm Kun (訓読み) | たす(ける) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 佑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
天佑 てんゆうtrời giúp
Nghĩa: giúp đỡ · JLPT N1 · 7 nét
| Hán Việt | HỰU |
| Nghĩa | giúp đỡ |
| Âm On (音読み) | ユウ・ウ |
| Âm Kun (訓読み) | たす(ける) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: