Kanji 襟 – âm Hán Việt KHÂM
Nghĩa: cổ áo; lòng dạ · JLPT N1 · 18 nét
襟
| Hán Việt | KHÂM |
| Nghĩa | cổ áo; lòng dạ |
| Âm On (音読み) | キン |
| Âm Kun (訓読み) | えり |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 襟 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
襟 えりcổ áo
胸襟 きょうきんlòng dạ (mở lòng)