Kanji 看 – âm Hán Việt KHÁN
Nghĩa: nhìn, trông nom · JLPT N1 · 9 nét
看
| Hán Việt | KHÁN |
| Nghĩa | nhìn, trông nom |
| Âm On (音読み) | カン |
| Âm Kun (訓読み) | み(る) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 看 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
看護師 かんごしy tá, điều dưỡng
看板 かんばんbiển hiệu
Từ vựng JLPT có chữ 看
看護婦 かんごふy tá (nữ) · N4
看板 かんばんbiển hiệu · N2
看病 かんびょうchăm sóc người bệnh · N2
看護 かんごchăm sóc, điều dưỡng · N1