Kanji 憩 – âm Hán Việt KHẾ
Nghĩa: nghỉ ngơi · JLPT N1 · 16 nét
憩
| Hán Việt | KHẾ |
| Nghĩa | nghỉ ngơi |
| Âm On (音読み) | ケイ |
| Âm Kun (訓読み) | いこ(い)・いこ(う) |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 憩 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
休憩 きゅうけいnghỉ giải lao
憩い いこいsự nghỉ ngơi, thư giãn
Từ vựng JLPT có chữ 憩
休憩 きゅうけいsự nghỉ giải lao · N3