Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 棄

Kanji – âm Hán Việt KHÍ

Nghĩa: vứt bỏ, từ bỏ · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtKHÍ
Nghĩavứt bỏ, từ bỏ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 棄 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

từ bỏ
vứt bỏ, hủy bỏ

Từ vựng JLPT có chữ 棄

hủy bỏ, vứt bỏ · N1
hủy bỏ, xé bỏ (hiệp ước, hợp đồng) · N1
bỏ phiếu trắng, từ bỏ quyền; bỏ cuộc · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.