Kanji 棄 – âm Hán Việt KHÍ
Nghĩa: vứt bỏ, từ bỏ · JLPT N1 · 13 nét
棄
| Hán Việt | KHÍ |
| Nghĩa | vứt bỏ, từ bỏ |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | す(てる) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 棄 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
放棄 ほうきtừ bỏ
廃棄 はいきvứt bỏ, hủy bỏ
Từ vựng JLPT có chữ 棄
廃棄 はいきhủy bỏ, vứt bỏ · N1
破棄 はきhủy bỏ, xé bỏ (hiệp ước, hợp đồng) · N1
棄権 きけんbỏ phiếu trắng, từ bỏ quyền; bỏ cuộc · N1