Kanji 汽 – âm Hán Việt KHÍ
Nghĩa: hơi nước · JLPT N1 · 7 nét
汽
| Hán Việt | KHÍ |
| Nghĩa | hơi nước |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 汽 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
汽車 きしゃtàu hỏa (hơi nước)
汽船 きせんtàu thủy hơi nước
Từ vựng JLPT có chữ 汽
汽車 きしゃtàu hỏa (chạy hơi nước) · N4
汽船 きせんtàu hơi nước · N1