Kanji 酷 – âm Hán Việt KHỐC
Nghĩa: tàn khốc, khắc nghiệt · JLPT N1 · 14 nét
酷
| Hán Việt | KHỐC |
| Nghĩa | tàn khốc, khắc nghiệt |
| Âm On (音読み) | コク |
| Âm Kun (訓読み) | ひど(い) |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 酷 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
残酷 ざんこくtàn khốc
酷い ひどいtệ, quá đáng
Từ vựng JLPT có chữ 酷
残酷 ざんこくtàn khốc, tàn nhẫn · N1
冷酷 れいこくlạnh lùng tàn nhẫn, tàn khốc · N1