Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 控

Kanji – âm Hán Việt KHỐNG

Nghĩa: khống chế; chờ; ghi chép · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtKHỐNG
Nghĩakhống chế; chờ; ghi chép
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 控 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

hạn chế; chờ sẵn
khấu trừ

Từ vựng JLPT có chữ 控

kiềm chế, hạn chế; chờ sẵn; ghi chép lại; sắp tới (sự kiện) · N1
khấu trừ · N1
phòng chờ · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.