Kanji 圭 – âm Hán Việt KHUÊ
Nghĩa: ngọc khuê; góc cạnh · JLPT N1 · 6 nét
圭
| Hán Việt | KHUÊ |
| Nghĩa | ngọc khuê; góc cạnh |
| Âm On (音読み) | ケイ・ケ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 圭 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
圭角 けいかくgóc cạnh, tính khí gai góc