Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 酪

Kanji – âm Hán Việt LẠC

Nghĩa: sữa (chế phẩm) · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtLẠC
Nghĩasữa (chế phẩm)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 酪 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

chăn nuôi bò sữa
bơ sữa

Từ vựng JLPT có chữ 酪

chăn nuôi bò sữa · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.